Máy giặt cửa trước cần được đặt cân bằng, dùng đúng loại chất giặt tẩy, nạp quần áo vừa phải và chọn chương trình theo chất liệu. Sau mỗi lần giặt, nên lấy đồ ra sớm, kiểm tra gioăng cửa và giữ lồng giặt thông thoáng khi điều kiện an toàn cho phép.
Trước khi cho quần áo vào máy, hãy kiểm tra các yếu tố sau:
Với thiết bị vừa lắp đặt, cần tháo bu lông vận chuyển theo tài liệu đi kèm trước khi chạy máy. Không tự suy đoán vị trí hoặc cách tháo nếu chưa xác định đúng model. Người dùng lần đầu có thể tham khảo thêm các lưu ý khi sử dụng máy giặt mới mua để hạn chế lỗi lắp đặt và vận hành ban đầu.


Tách đồ sáng màu và tối màu, quần áo dễ phai, đồ mỏng, đồ len, khăn và quần áo bám nhiều bụi bẩn. Luôn xem nhãn chăm sóc vải để biết trang phục có được giặt máy hay không.
Không nên giặt chung đồ dễ mắc vào nhau với quần áo mỏng. Áo ngực, đồ có móc hoặc phụ kiện nhỏ nên được xử lý riêng; cách giặt áo ngực bằng máy an toàn hơn là cài móc, cho vào túi giặt và chọn chế độ nhẹ phù hợp.
Lấy chìa khóa, tiền xu, giấy, bật lửa và các vật nhỏ ra khỏi túi. Kéo khóa áo khoác, tháo phụ kiện có thể rơi, buộc gọn dây dài và lộn trái quần áo có hình in hoặc bề mặt dễ xước.
Các vật cứng bị bỏ quên có thể va vào lồng giặt, kẹt tại gioăng cửa hoặc đi vào hệ thống thoát nước.
Đặt quần áo tơi vào lồng thay vì cuộn thành một khối hoặc nén chặt. Khối lượng giặt cho phép phụ thuộc vào model và chương trình; một số chế độ dành cho đồ mỏng, đồ len hoặc giặt nhanh chỉ phù hợp với lượng đồ thấp hơn chương trình thông thường.
Nếu quần áo bị dồn về một phía, máy có thể mất cân bằng khi vắt. Khi đó, hãy dừng theo hướng dẫn của thiết bị, chờ cửa mở an toàn rồi phân bố lại đồ.
Dùng sản phẩm phù hợp với máy giặt cửa trước và định lượng theo hướng dẫn trên bao bì, mức bẩn, lượng đồ và đặc điểm nguồn nước. Dùng quá nhiều không đồng nghĩa với sạch hơn mà có thể làm tăng bọt, để lại cặn và gây mùi.
Trên nhiều mẫu máy, ngăn ký hiệu II dùng cho giặt chính, ngăn I dùng khi chọn giặt sơ và ngăn có biểu tượng bông hoa dành cho nước xả. Ký hiệu có thể khác nhau giữa các hãng, vì vậy cần đối chiếu sách hướng dẫn. Không đổ vượt vạch giới hạn và không trộn các hóa chất khi nhà sản xuất không cho phép.
Chọn chế độ theo loại vải và mức độ bẩn, không chỉ theo thời gian hiển thị. Sau đó điều chỉnh nhiệt độ nước, tốc độ vắt hoặc tùy chọn bổ sung nếu model hỗ trợ và nhãn quần áo cho phép.
Đồ mỏng cần chuyển động nhẹ và tốc độ vắt phù hợp. Khăn, chăn hoặc đồ dày phải tuân theo giới hạn tải của máy; không cố giặt vật quá lớn chỉ vì vẫn đóng được cửa.
Đóng cửa đến khi khớp khóa, nhấn nút khởi động và quan sát máy trong thời gian đầu. Kiểm tra xem nước có cấp bình thường, cửa có rò nước và máy có phát ra tiếng va đập bất thường hay không.
Cửa bị khóa khi máy đang hoạt động thường là cơ chế an toàn. Không kéo, cạy hoặc tác động mạnh vào tay nắm.
Chờ máy kết thúc hoàn toàn và biểu tượng khóa cửa tắt rồi mới mở. Lấy quần áo ra sớm, giũ từng món trước khi phơi và không để đồ ẩm lâu trong lồng. Việc chọn đúng tốc độ vắt, không nhồi quá nhiều và lấy đồ ra kịp thời cũng giúp hạn chế quần áo bị nhăn khi giặt máy.
Tên chương trình thay đổi tùy hãng và model, nhưng thường có các nhóm chức năng sau:
| Chương trình | Trường hợp sử dụng |
|---|---|
| Đồ cotton | Quần áo cotton và đồ dùng hằng ngày phù hợp với giặt máy |
| Đồ hỗn hợp | Mẻ giặt gồm nhiều loại vải thông dụng có yêu cầu chăm sóc tương tự |
| Đồ mỏng | Vải mỏng, trang phục dễ biến dạng hoặc cần chuyển động nhẹ |
| Đồ len | Chỉ dùng cho sản phẩm có nhãn cho phép giặt máy hoặc chương trình tương ứng |
| Giặt nhanh | Lượng quần áo ít, ít bẩn; không thay thế chu trình đầy đủ cho đồ bẩn nhiều |
| Tiết kiệm | Ưu tiên giảm mức tiêu thụ theo thiết kế của máy, thời gian có thể dài hơn |
| Xả và vắt | Xả nước xả hoặc vắt thêm khi quần áo và thiết bị cho phép |
| Vắt hoặc thoát nước | Dùng khi cần vắt riêng hoặc xử lý nước còn trong lồng theo hướng dẫn |
Nếu không chắc nên chọn chế độ nào, hãy ưu tiên nhãn chăm sóc quần áo và sách hướng dẫn đúng model. Không tự tăng nhiệt độ hoặc tốc độ vắt với đồ dễ co, phai màu hay biến dạng.


Nếu gia đình có trẻ nhỏ hoặc vật nuôi, chỉ nên hé cửa sau khi giặt khi khu vực được kiểm soát an toàn. Không để cửa mở rộng ở vị trí có thể gây va chạm hoặc khiến trẻ chui vào lồng.
Sau mỗi lần sử dụng, dùng khăn mềm lau nước, xơ vải và cặn bẩn trên kính cửa cùng các nếp gấp của gioăng cao su. Lấy hết quần áo và kiểm tra xem có vật nhỏ mắc lại hay không.
Ngăn chứa chất giặt tẩy cần được làm sạch khi xuất hiện cặn hoặc nấm mốc. Chạy chương trình vệ sinh lồng theo hướng dẫn của hãng và chỉ sử dụng sản phẩm được phép. Không pha trộn chất tẩy rửa vì có thể tạo phản ứng nguy hiểm hoặc làm hỏng linh kiện.
Bộ lọc thoát nước cũng cần được kiểm tra theo tài liệu của model. Trước khi mở bộ lọc, phải tắt máy, ngắt nguồn điện khi an toàn, chờ nước nguội và chuẩn bị khay hứng vì nước còn lại có thể chảy ra. Nếu không xác định đúng vị trí hoặc cách thao tác, nên nhờ kỹ thuật viên thay vì tự tháo.


Hãy dừng chương trình, ngắt nguồn điện nếu có thể thực hiện an toàn và khóa vòi cấp nước khi gặp một trong các dấu hiệu sau:
Không chạm vào máy khi sàn đang ướt hoặc có nguy cơ rò điện. Không tiếp tục chạy thử nhiều lần để kiểm tra nếu đã có mùi khét, tiếng nổ, rò nước nghiêm trọng hoặc sự cố điện.
Có thể tự kiểm tra các vấn đề đơn giản như nguồn điện, vòi cấp nước, ống bị gập, cửa chưa đóng kín hoặc quần áo dồn lệch. Nên gọi kỹ thuật viên khi sự cố vẫn lặp lại, cần tháo linh kiện hoặc liên quan đến điện, bo mạch, động cơ, bơm thoát, vòng bi và khóa cửa.
Nếu cửa chưa mở ngay sau khi chương trình kết thúc, hãy chờ máy hoàn tất quy trình an toàn và kiểm tra xem lồng còn nước hay không. Không dùng vật cứng để cạy khóa; nên làm theo hướng dẫn xử lý máy giặt không mở được cửa trước khi yêu cầu sửa chữa.
Với máy LG, người dùng có thể đối chiếu ý nghĩa mã lỗi máy giặt LG để thực hiện các bước kiểm tra an toàn. Mã lỗi chỉ là thông tin định hướng; việc xác định nguyên nhân cuối cùng có thể cần kiểm tra trực tiếp.
Khi liên hệ trung tâm sửa chữa hoặc bảo hành máy giặt tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, nên chuẩn bị:
Nếu thiết bị còn trong thời hạn hoặc thuộc điều kiện bảo hành, hãy ưu tiên quy trình của hãng hay đơn vị được ủy quyền. Với trường hợp ngoài bảo hành, nên yêu cầu kiểm tra nguyên nhân, thông báo chi phí và chính sách bảo hành sau sửa chữa trước khi đồng ý thay linh kiện.