Máy giặt xả nước liên tục thường biểu hiện bằng việc nước vừa được cấp vào đã chảy ra ngoài, lồng giặt không đạt được mực nước cần thiết hoặc thời gian giặt kéo dài bất thường. Nguyên nhân có thể đơn giản như ống xả máy giặt đặt sai, nhưng cũng có thể liên quan đến van xả, bơm xả, cảm biến mực nước hoặc bộ phận điều khiển.
Người dùng nên kiểm tra các yếu tố bên ngoài trước, không tự tháo vỏ máy hoặc tiếp xúc với linh kiện điện.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
Cần phân biệt hiện tượng này với trường hợp máy hoàn toàn không cấp nước. Nếu không nghe thấy tiếng nước vào hoặc lồng giặt luôn khô, hãy tham khảo quy trình kiểm tra máy giặt không cấp nước thay vì xử lý theo hướng lỗi xả liên tục.

Khi phát hiện máy giặt vừa cấp nước vừa xả, hãy thực hiện theo thứ tự sau:
Nếu nước xuất hiện dưới gầm hoặc quanh cửa máy thay vì đi qua đầu ống, cần xử lý theo hướng máy giặt bị rò nước. Không nghiêng máy, tháo tấm đáy hoặc vận hành lại khi khu vực điện còn ẩm.
Đây là yếu tố bên ngoài nên được kiểm tra đầu tiên. Khi đầu ống đặt quá thấp, cắm quá sâu vào đường thoát hoặc tạo kết nối quá kín, nước có thể bị hút ra ngoài theo hiện tượng tự chảy. Máy khi đó phải liên tục cấp bù và tạo cảm giác van xả luôn mở.
Dấu hiệu gợi ý lỗi vị trí ống xả:
Chiều cao và cách lắp ống xả không giống nhau ở mọi model. Hãy đối chiếu sách hướng dẫn của máy, ký hiệu trên thân máy hoặc hướng dẫn lắp đặt chính thức của nhà sản xuất; không tự áp dụng một mức chiều cao chung.
Một số chương trình có thể xả lượng nước còn lại ở đầu chu trình, hoặc người dùng vô tình chọn chế độ xả/vắt. Đây chưa chắc là hư hỏng nếu máy chỉ xả trong thời gian ngắn rồi chuyển bước bình thường.
Hãy kiểm tra:
Nếu máy xả liên tục, cấp bù nhiều lần hoặc không chuyển bước thì không nên tiếp tục chạy thử nhiều chu trình.
Tùy thiết kế, máy có thể sử dụng van xả cơ điện, bơm xả hoặc cụm thoát nước khác. Khi cơ cấu này bị kẹt, không trở về vị trí đóng hoặc nhận lệnh hoạt động sai, máy có thể không giữ được nước.
Người dùng chỉ nên quan sát từ bên ngoài. Các dấu hiệu cần kỹ thuật viên kiểm tra gồm:
Không đưa tay hoặc dụng cụ vào đường xả, không tháo đáy máy và không cố tác động vào van. Nếu gặp tình trạng ngược lại là nước nằm trong lồng và không thoát, quy trình kiểm tra máy giặt không xả nước sẽ phù hợp hơn.
Máy giặt dựa vào tín hiệu mực nước và chương trình điều khiển để quyết định thời điểm cấp, giặt và xả. Nếu tín hiệu bị sai hoặc mạch điều khiển cấp lệnh không đúng, máy có thể vừa cấp nước vừa kích hoạt cơ cấu xả.
Có thể nghi ngờ nhóm nguyên nhân này khi:
Đây là nhóm lỗi cần thiết bị đo và tài liệu kỹ thuật theo model. Người dùng không nên mở bảng điều khiển để kiểm tra bo mạch hoặc cảm biến.

Sau khi đã ngắt điện và bảo đảm khu vực khô ráo, có thể kiểm tra theo trình tự sau:
Quan sát đầu ống thoát và khu vực quanh máy. Nếu nước đi qua ống xả, tập trung kiểm tra cách bố trí ống và trạng thái xả. Nếu nước chảy dưới gầm, quanh cửa hoặc đầu nối, không vận hành lại vì có thể là rò rỉ.
Bảo đảm ống không bị tuột khỏi giá đỡ, nằm bẹp sát sàn, gập mạnh hoặc bị vật nặng đè lên. Không kéo mạnh ống vì có thể làm lỏng điểm nối bên trong máy.
Đầu ống không nên bị ngập trong nước, cắm quá sâu hoặc bị bịt kín hoàn toàn với miệng cống. Điều chỉnh chỉ khi ống ở vị trí dễ tiếp cận và thao tác không làm người dùng phải di chuyển máy nặng.
Tìm mã model trên tem máy và xem tài liệu của nhà sản xuất để xác định vị trí, độ cao và cách cố định ống phù hợp. Máy cửa trên, cửa trước và các hệ thống xả khác nhau có thể có yêu cầu lắp đặt riêng.
Hủy chế độ xả/vắt nếu chọn nhầm. Chỉ chạy thử một chu trình ngắn khi sàn, dây điện và ổ cắm đều khô, ống xả đã được cố định chắc chắn và máy không có dấu hiệu rò điện hoặc rò nước.
Nếu máy tiếp tục cấp rồi xả, hãy tắt máy, khóa vòi nước và ngắt điện. Việc chạy thử nhiều lần không giúp xác định chính xác lỗi van xả hay bộ phận điều khiển, đồng thời có thể gây lãng phí nước và làm lỗi trở nên phức tạp hơn.
Nên yêu cầu kỹ thuật viên kiểm tra khi có một trong các trường hợp sau:
Với nhu cầu sửa chữa máy giặt tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Phú Thọ, Ninh Bình hoặc Thái Nguyên, người dùng nên xác nhận trước phạm vi phục vụ, chi phí kiểm tra, chính sách bảo hành sau sửa chữa và khả năng cung cấp linh kiện đúng model. Nếu máy còn bảo hành hãng, hãy kiểm tra điều kiện bảo hành trước khi đặt dịch vụ bên ngoài.

Để kỹ thuật viên khoanh vùng nguyên nhân trước khi đến, hãy chuẩn bị:
Thông tin càng rõ sẽ càng giúp phân biệt lỗi lắp đặt với hư hỏng van xả, bơm xả, cảm biến hoặc bộ phận điều khiển. Tuy nhiên, kết luận chính xác về linh kiện vẫn cần kiểm tra trực tiếp; không nên thay bộ phận chỉ dựa trên một biểu hiện bên ngoài.